QKPT 2

Họ tên: nhập tên

Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000856094
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________
Question 1.
* Quá khứ phân từ của SEE:     
Question 2.
* Quá khứ phân từ của GO:     
Question 3.
* Quá khứ phân từ của DO:     
Question 4.
* Quá khứ phân từ của EAT:     
Question 5.
* Quá khứ phân từ của DRINK:     
Question 6.
* Quá khứ phân từ của WRITE:     
Question 7.
* Quá khứ phân từ của SPEAK:     
Question 8.
* Quá khứ phân từ của BREAK:     
Question 9.
* Quá khứ phân từ của TAKE:     
Question 10.
* Quá khứ phân từ của DRIVE:     
Question 11.
* Quá khứ phân từ của FLY:     
Question 12.
* Quá khứ phân từ của RIDE:     
Question 13.
* Quá khứ phân từ của KNOW:     
Question 14.
* Quá khứ phân từ của THROW:     
Question 15.
* Quá khứ phân từ của GROW:     
Question 16.
* Quá khứ phân từ của DRAW:     
Question 17.
* Quá khứ phân từ của SHOW:     
Question 18.
* Quá khứ phân từ của WEAR:     
Question 19.
* Quá khứ phân từ của CHOOSE:     
Question 20.
* Quá khứ phân từ của FORGET:     
Question 21.
* Quá khứ phân từ của GIVE:     
Question 22.
* Quá khứ phân từ của FORGIVE:     
Question 23.
* Quá khứ phân từ của FALL:     
Question 24.
* Quá khứ phân từ của SHAKE:     
Question 25.
* Quá khứ phân từ của STEAL:     
Question 26.
* Quá khứ phân từ của SING:     
Question 27.
* Quá khứ phân từ của SWIM:     
Question 28.
* Quá khứ phân từ của BEGIN:     
Question 29.
* Quá khứ phân từ của RING:     
Question 30.
* Quá khứ phân từ của RUN:     
Question 31.
* Quá khứ phân từ của BECOME:     
Question 32.
* Quá khứ phân từ của COME:     
Question 33.
* Quá khứ phân từ của BITE:     
Question 34.
* Quá khứ phân từ của HIDE:     
Question 35.
* Quá khứ phân từ của RISE:     
Question 36.
* Quá khứ phân từ của WAKE:     
Question 37.
* Quá khứ phân từ của BE:     
Question 38.
* Quá khứ phân từ của FORBID:     
Question 39.
* Quá khứ phân từ của MISTAKE:     
Question 40.
* Quá khứ phân từ của BLOW:     
Question 41.
* Quá khứ phân từ của FREEZE:     
Question 42.
* Quá khứ phân từ của TEAR:     
Question 43.
* Quá khứ phân từ của SWEAR:     
Question 44.
* Quá khứ phân từ của WITHDRAW:     
Question 45.
* Quá khứ phân từ của LIE:     
Question 46.
* Quá khứ phân từ của BEAT:     
Question 47.
* Quá khứ phân từ của FORSAKE:     
Question 48.
* Quá khứ phân từ của OVERTAKE:     
Question 49.
* Quá khứ phân từ của UNDERGO:     
Question 50.
* Quá khứ phân từ của STROW:     

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
QKPT 2