FRIENDS PLUS 8 - UNIT 5 - VOCABULARY

Họ tên: nhập tên

Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000830117
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________
Question 1. “Look after oneself” có nghĩa là:
Question 2. “Have a family” có nghĩa là:
Question 3. “Pension” là:
Question 4. “Adopt” có nghĩa là:
Question 5. “Bank account” là:
Question 6. “Earn money” có nghĩa là:
Question 7. Cụm từ nào có nghĩa là tham gia vào một tổ chức từ thiện?
Question 8. Từ nào có nghĩa là bằng lái xe?
Question 9. “Settle down” có nghĩa là:
Question 10. “Retire young” có nghĩa là:
Question 11. “Tie oneself down” có nghĩa là:
Question 12. Cụm từ nào có nghĩa là tham gia một môn thể thao?
Question 13. “Manipulate” có nghĩa là:
Question 14. “Start up” có nghĩa là:
Question 15. “Social media account” là:
Question 16. “Degree” có nghĩa là:
Question 17. Từ nào có nghĩa là thích nghi, thích ứng?
Question 18. “Enjoy oneself” có nghĩa là:
Question 19. “Waste time” có nghĩa là:
Question 20. “Take time out” có nghĩa là:

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
FRIENDS PLUS 8 - UNIT 5 - VOCABULARY