FRIENDS PLUS 6 - UNIT 5 - VOCABULARY [PART 2]

Họ tên: nhập tên

Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000776103
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________

CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

Question 1. bánh mì
Question 2. món rau trộn
Question 3. miếng
Question 4. thịt
Question 5. đậu
Question 6. thực đơn
Question 8. khoai tây chiên
Question 9. trái cây
Question 10. phô mai
Question 11. ngọt, kẹo
Question 12. bữa ăn nhẹ
Question 13. sữa chua
Question 14. bánh sandwich
Question 15. súp, canh
Question 16. tổ chức
Question 18. uống
Question 19. thưởng thức, thích
Question 20. rau củ
Question 21. bánh pizza
Question 22. yêu thích
Question 23. khoai tây lát mỏng
Question 24. nước ép
Question 26. mì ống
Question 27. bánh mì thịt
Question 28. cơm, gạo

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
FRIENDS PLUS 6 - UNIT 5 - VOCABULARY [PART 2]