bài 3 hanngu

Họ tên: nhập tên

bài 3 hán 1
Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000753098
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________

bài 3 hán ngữ

bài 3 phát âm , chữ hán

Câu 1. Từ nào có nghĩa là “tôi”
Câu 2. Từ nào có nghĩa là “không”
Câu 3. Từ nào có nghĩa là “học”
Câu 4. Từ nào có nghĩa là “tiếng Trung”
Câu 5. Câu nào có nghĩa là “Tôi không học tiếng Trung”
Câu 6. Từ nào có nghĩa là “tiếng Anh”
Câu 7. Từ nào có nghĩa là “rất”
Câu 8. Từ nào có nghĩa là “khó”
Câu 9. Câu nào có nghĩa là “Tiếng Anh rất khó”
Câu 10. Từ nào có nghĩa là “tiếng Nga”
Câu 11. Câu nào có nghĩa là “Tiếng Nga rất khó học”
Câu 12. Từ nào có nghĩa là “tiếng Pháp”
Câu 13. Câu nào có nghĩa là “Tôi học tiếng Pháp”
Câu 14. Từ nào có nghĩa là “ngữ pháp”
Câu 15. Phiên âm đúng của 我 là
Câu 16. Phiên âm đúng của 学 là
Câu 17. Phiên âm đúng của 不 là
Câu 18. Phiên âm đúng của 汉 là
Câu 19. Phiên âm đúng của 语 là
Câu 20. Phiên âm đúng của 英 là
Câu 21. Phiên âm đúng của 很 là
Câu 22. Phiên âm đúng của 难 là
Câu 23. Phiên âm đúng của 法 là
Câu 24. Phiên âm đúng của 俄 là
Câu 25. Phiên âm đúng của 英语 là
Câu 26. Phiên âm đúng của 汉语 là
Câu 27. Phiên âm đúng của 法语 là
Câu 28. Phiên âm đúng của 俄语 là
Câu 29. Phiên âm đúng của 很难 là
Câu 30. Phiên âm đúng của 学习 là
Câu 31. Phiên âm đúng của 我学汉语 là
Câu 32. Phiên âm đúng của 我不学汉语 là
Câu 33. Phiên âm đúng của 英语很难 là
Câu 34. Phiên âm đúng của 我学法语 là

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
bài 3 hanngu