Quá khứ đơn 3

Họ tên: nhập tên

Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000686093
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________
Question 1.
* Quá khứ đơn của BAKE:     
Question 2.
* Quá khứ đơn của BEAT:     
Question 3.
* Quá khứ đơn của BELIEVE:     
Question 4.
* Quá khứ đơn của BEND:     
Question 5.
* Quá khứ đơn của BORROW:     
Question 6.
* Quá khứ đơn của BOUNCE:     
Question 7.
* Quá khứ đơn của BOW:     
Question 8.
* Quá khứ đơn của BURN:     
Question 9.
* Quá khứ đơn của BURST:     
Question 10.
* Quá khứ đơn của CARE:     
Question 11.
* Quá khứ đơn của CARRY:     
Question 12.
* Quá khứ đơn của CAUSE:     
Question 13.
* Quá khứ đơn của CHECK:     
Question 14.
* Quá khứ đơn của CHEW:     
Question 15.
* Quá khứ đơn của CLAP:     
Question 16.
* Quá khứ đơn của COLLECT:     
Question 17.
* Quá khứ đơn của COMPARE:     
Question 18.
* Quá khứ đơn của COMPLAIN:     
Question 19.
* Quá khứ đơn của COMPLETE:     
Question 20.
* Quá khứ đơn của CONFIRM:     
Question 21.
* Quá khứ đơn của CONNECT:     
Question 22.
* Quá khứ đơn của CONSIDER:     
Question 23.
* Quá khứ đơn của CONTINUE:     
Question 24.
* Quá khứ đơn của COPY:     
Question 25.
* Quá khứ đơn của COST:     
Question 26.
* Quá khứ đơn của COUGH:     
Question 27.
* Quá khứ đơn của COUNT:     
Question 28.
* Quá khứ đơn của COVER:     
Question 29.
* Quá khứ đơn của CRASH:     
Question 30.
* Quá khứ đơn của CREATE:     
Question 31.
* Quá khứ đơn của CROSS:     
Question 32.
* Quá khứ đơn của CUT:     
Question 33.
* Quá khứ đơn của DAMAGE:     
Question 34.
* Quá khứ đơn của DEAL:     
Question 35.
* Quá khứ đơn của DESCRIBE:     
Question 36.
* Quá khứ đơn của DESTROY:     
Question 37.
* Quá khứ đơn của DIG:     
Question 38.
* Quá khứ đơn của DISCOVER:     
Question 39.
* Quá khứ đơn của DISLIKE:     
Question 40.
* Quá khứ đơn của DIVIDE:     
Question 41.
* Quá khứ đơn của DREAM:     
Question 42.
* Quá khứ đơn của DROP:     
Question 43.
* Quá khứ đơn của DUST:     
Question 44.
* Quá khứ đơn của EARN:     
Question 45.
* Quá khứ đơn của ENTER:     
Question 46.
* Quá khứ đơn của ESCAPE:     
Question 47.
* Quá khứ đơn của EXERCISE:     
Question 48.
* Quá khứ đơn của EXPECT:     
Question 49.
* Quá khứ đơn của EXPERIENCE:     
Question 50.
* Quá khứ đơn của FAIL:     
Question 51.
* Quá khứ đơn của FASTEN:     
Question 52.
* Quá khứ đơn của FILL:     
Question 53.
* Quá khứ đơn của FOLLOW:     
Question 54.
* Quá khứ đơn của FREEZE:     
Question 55.
* Quá khứ đơn của FRY:     
Question 56.
* Quá khứ đơn của GATHER:     
Question 57.
* Quá khứ đơn của GREET:     
Question 58.
* Quá khứ đơn của GUESS:     
Question 59.
* Quá khứ đơn của HANDLE:     
Question 60.
* Quá khứ đơn của HANG:     
Question 61.
* Quá khứ đơn của HAPPEN:     
Question 62.
* Quá khứ đơn của HOLD:     
Question 63.
* Quá khứ đơn của HURRY:     
Question 64.
* Quá khứ đơn của HURT:     
Question 65.
* Quá khứ đơn của IDENTIFY:     
Question 66.
* Quá khứ đơn của IGNORE:     
Question 67.
* Quá khứ đơn của IMAGINE:     
Question 68.
* Quá khứ đơn của IMPROVE:     
Question 69.
* Quá khứ đơn của INCLUDE:     
Question 70.
* Quá khứ đơn của INCREASE:     
Question 71.
* Quá khứ đơn của INFORM:     
Question 72.
* Quá khứ đơn của INTRODUCE:     
Question 73.
* Quá khứ đơn của INVENT:     
Question 74.
* Quá khứ đơn của IRON:     
Question 75.
* Quá khứ đơn của JOG:     
Question 76.
* Quá khứ đơn của JOIN:     
Question 77.
* Quá khứ đơn của JOKE:     
Question 78.
* Quá khứ đơn của KILL:     
Question 79.
* Quá khứ đơn của KNOCK:     
Question 80.
* Quá khứ đơn của LAST:     
Question 81.
* Quá khứ đơn của LAY:     
Question 82.
* Quá khứ đơn của LEAD:     
Question 83.
* Quá khứ đơn của LEND:     
Question 84.
* Quá khứ đơn của LET:     
Question 85.
* Quá khứ đơn của LIFT:     
Question 86.
* Quá khứ đơn của LIGHT:     
Question 87.
* Quá khứ đơn của LOCK:     
Question 88.
* Quá khứ đơn của LOOK:     
Question 89.
* Quá khứ đơn của MANAGE:     
Question 90.
* Quá khứ đơn của MARCH:     
Question 91.
* Quá khứ đơn của MARK:     
Question 92.
* Quá khứ đơn của MATCH:     
Question 93.
* Quá khứ đơn của MEASURE:     
Question 94.
* Quá khứ đơn của MEMORIZE:     
Question 95.
* Quá khứ đơn của MEND:     
Question 96.
* Quá khứ đơn của MISS:     
Question 97.
* Quá khứ đơn của MIX:     
Question 98.
* Quá khứ đơn của MOVE:     
Question 99.
* Quá khứ đơn của NOD:     
Question 100.
* Quá khứ đơn của NOTICE:     

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
Quá khứ đơn 3