Quá khứ đơn 5

Họ tên: nhập tên

Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000660088
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________
Question 1.
* Quá khứ đơn của BEAT:     
Question 2.
* Quá khứ đơn của SEND:     
Question 3.
* Quá khứ đơn của SHOOT:     
Question 4.
* Quá khứ đơn của FEED:     
Question 5.
* Quá khứ đơn của RUN:     
Question 6.
* Quá khứ đơn của COST:     
Question 7.
* Quá khứ đơn của FORGET:     
Question 8.
* Quá khứ đơn của SPEND:     
Question 9.
* Quá khứ đơn của EAT:     
Question 10.
* Quá khứ đơn của MEET:     
Question 11.
* Quá khứ đơn của HURT:     
Question 12.
* Quá khứ đơn của BREAK:     
Question 13.
* Quá khứ đơn của TEACH:     
Question 14.
* Quá khứ đơn của BUILD:     
Question 15.
* Quá khứ đơn của READ:     
Question 16.
* Quá khứ đơn của HOLD:     
Question 17.
* Quá khứ đơn của THINK:     
Question 18.
* Quá khứ đơn của RING:     
Question 19.
* Qu:á khứ đơn của KNOW:     
Question 20.
* Quá khứ đơn của WEAR:     
Question 21.
* Quá khứ đơn của PUT:     
Question 22.
* Quá khứ đơn của BUY:     
Question 23.
* Quá khứ đơn của BECOME:     
Question 24.
* Quá khứ đơn của FIGHT:     
Question 25.
* Quá khứ đơn của DIG:     
Question 26.
* Quá khứ đơn của SEE:     
Question 27.
* Quá khứ đơn của WRITE:     
Question 28.
* Quá khứ đơn của FALL:     
Question 29.
* Quá khứ đơn của HAVE:     
Question 30.
* Quá khứ đơn của SPEAK:     
Question 31.
* Quá khứ đơn của SHUT:     
Question 32.
* Quá khứ đơn của PAY:     
Question 33.
* Quá khứ đơn của LIGHT:     
Question 34.
* Quá khứ đơn của THROW:     
Question 35.
* Quá khứ đơn của DRIVE:     
Question 36.
* Quá khứ đơn của SIT:     
Question 37.
* Quá khứ đơn của BEND:     
Question 38.
* Quá khứ đơn của STICK:     
Question 39.
* Quá khứ đơn của FIND:     
Question 40.
* Quá khứ đơn của CHOOSE:     
Question 41.
* Quá khứ đơn của KEEP:     
Question 42.
* Quá khứ đơn của GIVE:     
Question 43.
* Quá khứ đơn của BRING:     
Question 44.
* Quá khứ đơn của GET:     
Question 45.
* Quá khứ đơn của STAND:     
Question 46.
* Quá khứ đơn của SING:     
Question 47.
* Quá khứ đơn của SELL:     
Question 48.
* Quá khứ đơn của WAKE:     
Question 49.
* Quá khứ đơn của SET:     
Question 50.
* Quá khứ đơn của LET:     
Question 51.
* Quá khứ đơn của GO:     
Question 52.
* Quá khứ đơn của HIDE:     
Question 53.
* Quá khứ đơn của WAKE:     
Question 54.
* Quá khứ đơn của LOSE:     
Question 55.
* Quá khứ đơn của TELL:     
Question 56.
* Quá khứ đơn của BE (số nhiều):     
Question 57.
* Quá khứ đơn của BEGIN:     
Question 58.
* Quá khứ đơn của WIN:     
Question 59.
* Quá khứ đơn của LEAVE:     
Question 60.
* Quá khứ đơn của COME:     
Question 61.
* Quá khứ đơn của DRAW:     
Question 62.
* Quá khứ đơn của DO:     
Question 63.
* Quá khứ đơn của BE (số ít):     
Question 64.
* Quá khứ đơn của TAKE:     
Question 65.
* Quá khứ đơn của MEAN:     
Question 66.
* Quá khứ đơn của SHINE:     
Question 67.
* Quá khứ đơn của SAY:     
Question 68.
* Quá khứ đơn của UNDERSTAND:     
Question 69.
* Quá khứ đơn của STEAL:     
Question 70.
* Quá khứ đơn của SWIM:     
Question 71.
* Quá khứ đơn của FLY:     
Question 72.
* Quá khứ đơn của QUIT:     
Question 73.
* Quá khứ đơn của RIDE:     
Question 74.
* Quá khứ đơn của MAKE:     
Question 75.
* Quá khứ đơn của CATCH:     
Question 76.
* Quá khứ đơn của DRINK:     
Question 77.
* Quá khứ đơn của HEAR:     
Question 78.
* Quá khứ đơn của SLEEP:     
Question 79.
* Quá khứ đơn của FEEL:     
Question 80.
* Quá khứ đơn của HIT:     

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
Quá khứ đơn 5