E1 ⇱
E2 ⇱
E3 ⇱
E4. TRUE OR FALSE? ⇱
H: Hello, how can I help?
→ Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
C: I’m trying to buy an MP3 player for my daughter.
→ Tôi đang cố gắng mua một máy nghe nhạc MP3 cho con gái tôi.
C: I’ve added it to my shopping basket.
→ Tôi đã thêm nó vào giỏ hàng.
C: I’ve got a discount code here but I’m not sure what to do with it.
→ Tôi có một mã giảm giá ở đây nhưng không chắc phải dùng như thế nào.
H: Is the MP3 in the basket?
→ Máy MP3 đã ở trong giỏ hàng chưa?
C: Yes, it is.
→ Vâng, rồi.
H: Click on “Check out” and enter your payment details.
→ Nhấp vào “Thanh toán” và nhập thông tin thanh toán của bạn.
C: I’ve already done that.
→ Tôi đã làm việc đó rồi.
H: Click on “Continue”. On the next page you’ll see a summary of your transaction.
→ Nhấp vào “Tiếp tục”. Ở trang tiếp theo bạn sẽ thấy bản tóm tắt giao dịch.
C: Yes. There’s a “Complete your purchase” button.
→ Vâng. Có một nút “Hoàn tất mua hàng”.
H: Don’t click on that button yet. Enter the discount code first.
→ Đừng nhấp vào nút đó vội. Hãy nhập mã giảm giá trước.
C: It says it’s out of date.
→ Nó nói rằng mã đã hết hạn.
H: I’m afraid you can’t have a discount.
→ Tôi e là bạn không thể được giảm giá.
C: OK. I’ll complete the purchase.
→ Được rồi. Tôi sẽ hoàn tất việc mua hàng.
E5. TRUE OR FALSE? ⇱
O: Good morning. Oxford Savings Bank. How can I help?
→ Chào buổi sáng. Ngân hàng Oxford Savings. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
C: Oh, hello. I keep getting emails from you asking me to change my password.
→ À, xin chào. Tôi liên tục nhận được email từ ngân hàng yêu cầu tôi đổi mật khẩu.
O: I’ll put you through to the department that deals with internet security.
→ Tôi sẽ chuyển máy cho bộ phận phụ trách an ninh mạng.
C: OK. Thanks.
→ Được, cảm ơn.
H: Hello, technical support, can I help?
→ Xin chào, bộ phận hỗ trợ kỹ thuật, tôi có thể giúp gì?
C: I keep getting emails from you asking me to change my password.
→ Tôi 계속 nhận được email từ bên bạn yêu cầu tôi đổi mật khẩu.
C: But my password works fine.
→ Nhưng mật khẩu của tôi vẫn hoạt động bình thường.
C: I was wondering what I should do with them.
→ Tôi đang băn khoăn không biết nên làm gì với những email đó.
H: You need to be very careful with emails like that.
→ Bạn cần phải rất cẩn thận với những email như vậy.
H: It’s probably someone fishing.
→ Rất có thể đó là hành vi lừa đảo (phishing).
C: Fishing? On a website?
→ Lừa đảo à? Trên website sao?
H: It’s when someone makes an email look like it’s from a real organisation, like a bank.
→ Đó là khi ai đó làm cho email trông giống như được gửi từ một tổ chức thật, như ngân hàng.
H: They’re just trying to get personal information from you, like passwords.
→ Thực chất họ chỉ đang cố lấy thông tin cá nhân của bạn, như mật khẩu.
C: So it isn’t from you?
→ Vậy là email đó không phải từ bên bạn à?
H: No, but can you forward it to us, please?
→ Không, nhưng bạn có thể chuyển tiếp email đó cho chúng tôi được không?
H: Then you should delete the email from your inbox.
→ Sau đó bạn nên xóa email đó khỏi hộp thư đến.
H: And don’t follow any links in the email.
→ Và đừng nhấp vào bất kỳ đường link nào trong email.
C: Who do I forward it to?
→ Tôi nên chuyển tiếp email đó cho ai?
H: [email protected]
→ [email protected]
.
C: OK, thanks. I’ll do that now.
→ Được rồi, cảm ơn. Tôi sẽ làm ngay bây giờ.
E6. TRUE OR FALSE? ⇱
H: Good morning. Can I take your name, please?
→ Chào buổi sáng. Tôi có thể xin tên của bạn được không?
C: James Ford.
→ James Ford.
H: Is it all right if I call you James?
→ Tôi gọi bạn là James có được không?
C: Yes, sure.
→ Vâng, được.
H: What can I do for you today, James?
→ Hôm nay tôi có thể giúp gì cho bạn, James?
C: My friend has sent me an email, but I can’t see it in my inbox.
→ Bạn tôi đã gửi cho tôi một email, nhưng tôi không thấy nó trong hộp thư đến.
C: I’ve clicked on “Send and Receive” but I keep getting an error message.
→ Tôi đã nhấp vào “Gửi và nhận” nhưng liên tục nhận được thông báo lỗi.
C: It tells me to enter my username and password.
→ Nó yêu cầu tôi nhập tên người dùng và mật khẩu.
C: I keep doing that, and it says I’ve got it wrong.
→ Tôi cứ nhập như vậy và hệ thống nói rằng tôi nhập sai.
C: But I know I haven’t.
→ Nhưng tôi biết là mình không nhập sai.
H: OK, have you tried sending an email too?
→ Được rồi, bạn đã thử gửi email chưa?
C: Yes, with the same result.
→ Rồi, và kết quả cũng giống như vậy.
H: You probably just need to reset your password.
→ Có lẽ bạn chỉ cần đặt lại mật khẩu.
H: Can I just take you through a few security questions?
→ Tôi có thể hỏi bạn một vài câu hỏi bảo mật được không?
C: Sure.
→ Được.
H: What are the first and second letters of your mother’s maiden name?
→ Hai chữ cái đầu trong họ trước khi kết hôn của mẹ bạn là gì?
C: B and R.
→ B và R.
H: And your house number and postcode?
→ Còn số nhà và mã bưu điện của bạn thì sao?
C: 51 and ZX3 HJ51.
→ 51 và ZX3 HJ51.
H: And your date of birth?
→ Ngày sinh của bạn là gì?
C: 20th July 1996.
→ Ngày 20 tháng 7 năm 1996.
H: I’ve sent you an email with a code to your other email address.
→ Tôi đã gửi cho bạn một email chứa mã đến địa chỉ email khác của bạn.
H: Log on to your email account and reset your password using the code.
→ Hãy đăng nhập vào tài khoản email và đặt lại mật khẩu bằng mã đó.
C: OK, thanks. I’ll give it a go.
→ Được rồi, cảm ơn. Tôi sẽ thử làm xem sao.
C: My other email account seems to be working perfectly well.
→ Tài khoản email khác của tôi dường như vẫn hoạt động hoàn toàn bình thường.