FRIENDS GLOBAL 11 - 5A

Họ tên: nhập tên

By: Ms Oanh Vũ
Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000632119
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________

E1

play games
1a
tải nhạc
read/write a blog
2b
mua sắm
use social networking sites
3c
theo dõi mọi người trên Twitter
follow people on Twitter
4d
đọc/viết blog
download music
5e
sử dụng các trang mạng xã hội
do your homework
6f
chơi game
shop
7g
làm bài tập về nhà

E2

log on
1a
cập nhật
update
2b
tìm kiếm
install
3c
bình luận
subscribe
4d
đăng kí
set up
5e
chuyển tiếp
programme
6f
in
forward
7g
đăng nhập
print
8h
thiết lập
comment
9i
cài đặt
search
10j
tải lên
upload
11k
lập trình

E3

copy and paste
1a
nhấp / nhấp hai lần vào
follow
2b
theo dõi
scroll up/down
3c
mở / đóng
enter
4d
tạo ra
create
5e
cuộn lên / xuống
click/double click on
6f
lưu
check/uncheck
7g
trống
save
8h
vào
open/close
9i
chọn / bỏ chọn
empty
10j
sao chép và dán

E4. TRUE OR FALSE?

H: Hello, how can I help?
→ Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?

C: I’m trying to buy an MP3 player for my daughter.
→ Tôi đang cố gắng mua một máy nghe nhạc MP3 cho con gái tôi.

C: I’ve added it to my shopping basket.
→ Tôi đã thêm nó vào giỏ hàng.

C: I’ve got a discount code here but I’m not sure what to do with it.
→ Tôi có một mã giảm giá ở đây nhưng không chắc phải dùng như thế nào.

H: Is the MP3 in the basket?
→ Máy MP3 đã ở trong giỏ hàng chưa?

C: Yes, it is.
→ Vâng, rồi.

H: Click on “Check out” and enter your payment details.
→ Nhấp vào “Thanh toán” và nhập thông tin thanh toán của bạn.

C: I’ve already done that.
→ Tôi đã làm việc đó rồi.

H: Click on “Continue”. On the next page you’ll see a summary of your transaction.
→ Nhấp vào “Tiếp tục”. Ở trang tiếp theo bạn sẽ thấy bản tóm tắt giao dịch.

C: Yes. There’s a “Complete your purchase” button.
→ Vâng. Có một nút “Hoàn tất mua hàng”.

H: Don’t click on that button yet. Enter the discount code first.
→ Đừng nhấp vào nút đó vội. Hãy nhập mã giảm giá trước.

C: It says it’s out of date.
→ Nó nói rằng mã đã hết hạn.

H: I’m afraid you can’t have a discount.
→ Tôi e là bạn không thể được giảm giá.

C: OK. I’ll complete the purchase.
→ Được rồi. Tôi sẽ hoàn tất việc mua hàng.

Question
True
False
29. The customer knows how to use the discount code.→ Khách hàng biết cách sử dụng mã giảm giá.
30. The MP3 player is not in the shopping basket.→ Máy MP3 chưa được thêm vào giỏ hàng.
31. The customer has already entered his payment details.→ Khách hàng đã nhập thông tin thanh toán.
32. The customer wants to buy an MP3 player for his daughter.→ Khách hàng muốn mua một máy MP3 cho con gái của mình.
33. The helper asks the customer to click on “Check out”.→ Nhân viên hỗ trợ yêu cầu khách hàng nhấp vào “Thanh toán”.

E5. TRUE OR FALSE?

O: Good morning. Oxford Savings Bank. How can I help?
→ Chào buổi sáng. Ngân hàng Oxford Savings. Tôi có thể giúp gì cho bạn?

C: Oh, hello. I keep getting emails from you asking me to change my password.
→ À, xin chào. Tôi liên tục nhận được email từ ngân hàng yêu cầu tôi đổi mật khẩu.

O: I’ll put you through to the department that deals with internet security.
→ Tôi sẽ chuyển máy cho bộ phận phụ trách an ninh mạng.

C: OK. Thanks.
→ Được, cảm ơn.

H: Hello, technical support, can I help?
→ Xin chào, bộ phận hỗ trợ kỹ thuật, tôi có thể giúp gì?

C: I keep getting emails from you asking me to change my password.
→ Tôi 계속 nhận được email từ bên bạn yêu cầu tôi đổi mật khẩu.

C: But my password works fine.
→ Nhưng mật khẩu của tôi vẫn hoạt động bình thường.

C: I was wondering what I should do with them.
→ Tôi đang băn khoăn không biết nên làm gì với những email đó.

H: You need to be very careful with emails like that.
→ Bạn cần phải rất cẩn thận với những email như vậy.

H: It’s probably someone fishing.
→ Rất có thể đó là hành vi lừa đảo (phishing).

C: Fishing? On a website?
→ Lừa đảo à? Trên website sao?

H: It’s when someone makes an email look like it’s from a real organisation, like a bank.
→ Đó là khi ai đó làm cho email trông giống như được gửi từ một tổ chức thật, như ngân hàng.

H: They’re just trying to get personal information from you, like passwords.
→ Thực chất họ chỉ đang cố lấy thông tin cá nhân của bạn, như mật khẩu.

C: So it isn’t from you?
→ Vậy là email đó không phải từ bên bạn à?

H: No, but can you forward it to us, please?
→ Không, nhưng bạn có thể chuyển tiếp email đó cho chúng tôi được không?

H: Then you should delete the email from your inbox.
→ Sau đó bạn nên xóa email đó khỏi hộp thư đến.

H: And don’t follow any links in the email.
→ Và đừng nhấp vào bất kỳ đường link nào trong email.

C: Who do I forward it to?
→ Tôi nên chuyển tiếp email đó cho ai?

H: [email protected]
[email protected]
.
C: OK, thanks. I’ll do that now.
→ Được rồi, cảm ơn. Tôi sẽ làm ngay bây giờ.

Question
True
False
34. “Fishing” means sending emails to sell products.→ “Fishing” có nghĩa là gửi email để bán sản phẩm.
35. The bank employee transfers the call to technical support.→ Nhân viên ngân hàng chuyển cuộc gọi cho bộ phận kỹ thuật.
36. The customer thinks his password does not work anymore.→ Khách hàng nghĩ rằng mật khẩu của mình không còn hoạt động.
37. The technical support says the emails are completely safe.→ Bộ phận kỹ thuật nói rằng các email đó hoàn toàn an toàn.
38. The customer receives emails asking him to change his password.→ Khách hàng nhận được email yêu cầu đổi mật khẩu.

E6. TRUE OR FALSE?

H: Good morning. Can I take your name, please?
→ Chào buổi sáng. Tôi có thể xin tên của bạn được không?

C: James Ford.
→ James Ford.

H: Is it all right if I call you James?
→ Tôi gọi bạn là James có được không?

C: Yes, sure.
→ Vâng, được.

H: What can I do for you today, James?
→ Hôm nay tôi có thể giúp gì cho bạn, James?

C: My friend has sent me an email, but I can’t see it in my inbox.
→ Bạn tôi đã gửi cho tôi một email, nhưng tôi không thấy nó trong hộp thư đến.

C: I’ve clicked on “Send and Receive” but I keep getting an error message.
→ Tôi đã nhấp vào “Gửi và nhận” nhưng liên tục nhận được thông báo lỗi.

C: It tells me to enter my username and password.
→ Nó yêu cầu tôi nhập tên người dùng và mật khẩu.

C: I keep doing that, and it says I’ve got it wrong.
→ Tôi cứ nhập như vậy và hệ thống nói rằng tôi nhập sai.

C: But I know I haven’t.
→ Nhưng tôi biết là mình không nhập sai.

H: OK, have you tried sending an email too?
→ Được rồi, bạn đã thử gửi email chưa?

C: Yes, with the same result.
→ Rồi, và kết quả cũng giống như vậy.

H: You probably just need to reset your password.
→ Có lẽ bạn chỉ cần đặt lại mật khẩu.

H: Can I just take you through a few security questions?
→ Tôi có thể hỏi bạn một vài câu hỏi bảo mật được không?

C: Sure.
→ Được.

H: What are the first and second letters of your mother’s maiden name?
→ Hai chữ cái đầu trong họ trước khi kết hôn của mẹ bạn là gì?

C: B and R.
→ B và R.

H: And your house number and postcode?
→ Còn số nhà và mã bưu điện của bạn thì sao?

C: 51 and ZX3 HJ51.
→ 51 và ZX3 HJ51.

H: And your date of birth?
→ Ngày sinh của bạn là gì?

C: 20th July 1996.
→ Ngày 20 tháng 7 năm 1996.

H: I’ve sent you an email with a code to your other email address.
→ Tôi đã gửi cho bạn một email chứa mã đến địa chỉ email khác của bạn.

H: Log on to your email account and reset your password using the code.
→ Hãy đăng nhập vào tài khoản email và đặt lại mật khẩu bằng mã đó.

C: OK, thanks. I’ll give it a go.
→ Được rồi, cảm ơn. Tôi sẽ thử làm xem sao.

C: My other email account seems to be working perfectly well.
→ Tài khoản email khác của tôi dường như vẫn hoạt động hoàn toàn bình thường.

Question
True
False
39. James cannot see his friend’s email in his inbox.→ James không thể thấy email của bạn mình trong hộp thư đến.
40. The helper thinks James’s email problem is very serious.→ Nhân viên hỗ trợ nghĩ rằng vấn đề email của James rất nghiêm trọng.
41. James has not tried sending an email.→ James chưa thử gửi email.
42. James believes he is entering the correct password.→ James tin rằng mình đang nhập đúng mật khẩu.
43. The error message asks James to enter his username only.→ Thông báo lỗi yêu cầu James chỉ nhập tên người dùng.

E7. MATCHING

Add an emoji to a text message
1a
Nhận xét về một bài đăng trên Facebook
Comment on a Facebook post
2b
Thêm biểu tượng cảm xúc vào tin nhắn văn bản
Create a new document
3c
Tạo một tài liệu mới
Buy something online
4d
Mua và tải xuống một bài hát
Buy and download a song
5e
Mua thứ gì đó trực tuyến

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
FRIENDS GLOBAL 11 - 5A