FRIENDS GLOBAL 11 - 5B

Họ tên: nhập tên

By: Ms Oanh Vũ
Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000620099
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________

E1

MR CONNECTED

Chris Dancy loves technology.
→ Chris Dancy yêu thích công nghệ.

A few years ago, he noticed that he had very little information about his habits, health and lifestyle, and he wanted to lose some weight.
→ Vài năm trước, anh nhận thấy mình có rất ít thông tin về thói quen, sức khỏe và lối sống của bản thân, và anh muốn giảm cân.

So he bought some gadgets that could collect this information and help him understand himself better.
→ Vì vậy, anh đã mua một số thiết bị có thể thu thập những thông tin này và giúp anh hiểu bản thân mình hơn.

Now he is connected to 700 sensors that record every detail of his life.
→ Hiện nay, anh được kết nối với 700 cảm biến ghi lại mọi chi tiết trong cuộc sống của anh.

He monitors what he eats and drinks, how long he sleeps, how much he spends, his mood, and even the activity of his dogs.
→ Anh theo dõi những gì mình ăn và uống, thời gian ngủ, số tiền chi tiêu, tâm trạng của mình, thậm chí cả hoạt động của những chú chó.

Few, if any, people collect as much data about themselves as Chris.
→ Rất ít người, nếu có, thu thập nhiều dữ liệu về bản thân như Chris.

Question 1. What do the sensors record?(Những cảm biến đó ghi lại điều gì?)
Question 2. How many sensors is Chris connected to now?(Hiện nay, Chris được kết nối với bao nhiêu cảm biến?)
Question 3. What does the phrase “Few, if any” suggest in the last sentence?(Cụm từ “Few, if any” trong câu cuối gợi ý điều gì?)
Question 4. What did Chris buy to help him understand himself better?(Chris đã mua gì để giúp anh hiểu bản thân mình hơn?)
Question 5. Why did Chris Dancy start collecting information about himself?(Tại sao Chris Dancy bắt đầu thu thập thông tin về bản thân mình?)
Question 6. What does Chris Dancy love?(Chris Dancy yêu thích điều gì?)
Question 7. What does Chris monitor?(Chris theo dõi những điều nào?)
Question 8. What problem did Chris notice a few years ago?(Vài năm trước, Chris nhận ra vấn đề gì?)

E2. MR CONNECTED [CONT.]

Most of his gadgets are attached to him.
→ Hầu hết các thiết bị của anh đều được gắn trên cơ thể.

He wears gadgets on both arms, a heart rate monitor and a device that counts calories.
→ Anh đeo thiết bị ở cả hai tay, một máy đo nhịp tim và một thiết bị đếm lượng calo.

He has a smartwatch too, which he can wear on either wrist.
→ Anh cũng có một chiếc đồng hồ thông minh, có thể đeo ở bất kỳ cổ tay nào.

His house and car are also full of gadgets.
→ Ngôi nhà và chiếc xe của anh cũng đầy các thiết bị công nghệ.

Every one of them sends data to his computer.
→ Mỗi thiết bị đều gửi dữ liệu về máy tính của anh.

At the end of each day, Chris spends a little time analysing it.
→ Cuối mỗi ngày, Chris dành một ít thời gian để phân tích dữ liệu đó.

The smartwatch is the only gadget he wears all the time.
→ Chiếc đồng hồ thông minh là thiết bị duy nhất anh đeo mọi lúc.

He doesn't wear all of his gadgets 24/7, but he has so many systems that automatically track his activity.
→ Anh không đeo tất cả các thiết bị 24/7, nhưng anh có rất nhiều hệ thống tự động theo dõi hoạt động của mình.

There aren't any days when there is no monitoring at all.
→ Không có ngày nào mà hoàn toàn không có việc theo dõi.

Question 9. Where are most of Chris’s gadgets attached?(Hầu hết các thiết bị của Chris được gắn ở đâu?)
Question 10. What does every gadget send data to?(Mỗi thiết bị gửi dữ liệu về đâu?)
Question 11. What does the last sentence suggest?(Câu cuối cho thấy điều gì?)
Question 12. Why is Chris still monitored even when he doesn’t wear all gadgets 24/7(Vì sao Chris vẫn được theo dõi ngay cả khi không đeo tất cả thiết bị 24/7?)
Question 13. What gadgets does Chris wear on his arms?(Chris đeo những thiết bị nào trên tay?)
Question 14. When does Chris analyse the data?(Khi nào Chris phân tích dữ liệu?)
Question 15. Where else does Chris keep many gadgets?(Chris còn đặt nhiều thiết bị ở đâu nữa?)
Question 16. Which gadget does Chris wear all the time?(Thiết bị nào Chris đeo mọi lúc?)
Question 17. What is special about Chris’s smartwatch?(Điểm đặc biệt của chiếc đồng hồ thông minh của Chris là gì?)

E3. MODIFIERS [TỪ ĐỊNH LƯỢNG]

most
1a
nhiều (dùng với danh từ đếm được số nhiều)
some
2b
một ít (đủ dùng – nghĩa tích cực)
a little
3c
bất kỳ / một chút nào (thường trong câu hỏi, phủ định)
much
4d
nhiều (dùng với danh từ không đếm được)
either
5e
mỗi (từng cái, từng người)
each
6f
không / không có
all
7g
tất cả
few
8h
cả hai
little
9i
hầu hết
a few
10j
một trong hai (bất kỳ cái nào trong hai)
no
11k
mỗi / mọi
both
12l
một ít / một vài / một số
any
13m
ít (rất ít, không đủ – dùng với danh từ không đếm được)
many
14n
ít (rất ít, không đủ – dùng với danh từ đếm được số nhiều)
every
15o
một vài (đủ dùng)

E4.

Question 33. _____ people believe that technology makes life easier.(_____ người tin rằng công nghệ làm cho cuộc sống dễ dàng hơn.)
Question 34. _____ of my brothers live abroad.(_____ anh em trai của tôi sống ở nước ngoài.)
Question 35. He has _____ friends in this city, so he feels lonely.(Anh ấy có _____ bạn bè ở thành phố này, vì vậy anh ấy cảm thấy cô đơn.)
Question 36. Did you buy _____ fruit at the market?(Bạn có mua _____ trái cây nào ở chợ không?)
Question 37. There isn’t _____ information about the accident.(Không có _____ thông tin nào về vụ tai nạn.)
Question 38. _____ student in the class received a certificate.(_____ học sinh trong lớp đều nhận được chứng chỉ.)
Question 39. She has _____ experience in teaching young children.(Cô ấy có _____ kinh nghiệm trong việc dạy trẻ nhỏ.)
Question 40. Are there _____ students absent today?(Hôm nay có _____ học sinh vắng mặt không?)
Question 41. How _____ time do you spend on homework every day?(Bạn dành _____ thời gian cho bài tập về nhà mỗi ngày?)
Question 42. There are _____ mistakes in her report. It is excellent.(Không có _____ lỗi nào trong bài báo cáo của cô ấy. Bài làm rất xuất sắc.)

E5.Complete the sentences with the quantifiers below. (Hoàn thành các câu với các lượng từ dưới đây.)

Question 43.
1 Unfortunately, there are      tablets at school, so we don't often use them.(Thật không may, có rất ít máy tính bảng ở trường, vì vậy chúng tôi không thường xuyên sử dụng chúng.)
Question 44.
5 You need to hold the games console controller with both hands(Bạn cần cầm bộ điều khiển máy trò chơi bằng cả hai tay.)   
Question 45.
6      my friends know the answer. I'll have to ask a teacher.(Không ai trong số bạn bè của tôi biết câu trả lời. Tôi sẽ phải hỏi một giáo viên.)
Question 46.
7 Jason's always on his computer. He spends      time on other hobbies.(Jason luôn ở trên máy tính của anh ấy. Anh ấy dành ít thời gian cho những sở thích khác.)
Question 47.
2      the students use social media. That's how they stay in touch with one another.(Hầu hết các sinh viên sử dụng phương tiện truyền thông xã hội. Đó là cách họ giữ liên lạc với nhau)
Question 48.
3 I downloaded      music from Amazon last night.(Tôi đã tải xuống một số bản nhạc từ Amazon tối qua.)
Question 49.
4 There aren't      interactive whiteboards in our school.(Không có bất kỳ bảng tương tác nào trong trường học của chúng tôi.)

E6. Rewrite the sentences so that they have got a similar meaning. Use the word(s) in brackets. (Viết lại các câu sao cho chúng có nghĩa tương tự. Sử dụng các từ trong ngoặc.)

50.1. I haven't got much IT homework this weekend. (little)
(Cuối tuần này tôi không có nhiều bài tập về CNTT.)
*little + danh từ không đếm được: một ít

Question 50.
I      this weekend.

51. Almost all of the students own a computer. (most)

(Hầu như tất cả học sinh đều có máy tính.)

most of + danh từ đếm được số nhiều: hầu hết

Question 51.
   own a computer.

52. Not many of my friends use Twitter. (few)

(Không nhiều bạn bè của tôi sử dụng Twitter.)

few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít

Question 52.
   use Twitter.

53. Sam loves Facebook and Ben loves Facebook. (both)

(Sam thích Facebook và Ben thích Facebook.)

both + danh từ đếm được số nhiều: cả hai

Question 53.
   love Facebook.

54. I will text you on Saturday or on Sunday. (either)

(Tôi sẽ nhắn tin cho bạn vào thứ Bảy hoặc Chủ nhật.)

either + danh từ đếm được số ít: một trong hai

Question 54.
I will text you   .

55. There aren't any documents in the folder. (no)

(Không có tài liệu nào trong thư mục.)

no + danh từ đếm được số nhiều: không

Question 55.
There   in the folder.

56. Marlon has got a gadget on his left wrist and his right wrist. (each)

(Marlon có một thiết bị trên cổ tay trái và cổ tay phải.)

each + danh từ đếm được số ít: mỗi

Question 56.
Marlon has got a gadget on   .

57. I downloaded all the apps to my new phone. (every one)

(Tôi đã tải tất cả các ứng dụng về điện thoại mới.)

every one of + danh từ đếm được số nhiều: tất cả

Question 57.
I downloaded      to my new phone.

58. I don't spend a lot of time using social media. (much)

(Tôi không dành nhiều thời gian sử dụng mạng xã hội.)

much + danh từ không đếm được: nhiều

Question 58.
I don't   .

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
FRIENDS GLOBAL 11 - 5B