E1 ⇱
MR CONNECTED
Chris Dancy loves technology.
→ Chris Dancy yêu thích công nghệ.
A few years ago, he noticed that he had very little information about his habits, health and lifestyle, and he wanted to lose some weight.
→ Vài năm trước, anh nhận thấy mình có rất ít thông tin về thói quen, sức khỏe và lối sống của bản thân, và anh muốn giảm cân.
So he bought some gadgets that could collect this information and help him understand himself better.
→ Vì vậy, anh đã mua một số thiết bị có thể thu thập những thông tin này và giúp anh hiểu bản thân mình hơn.
Now he is connected to 700 sensors that record every detail of his life.
→ Hiện nay, anh được kết nối với 700 cảm biến ghi lại mọi chi tiết trong cuộc sống của anh.
He monitors what he eats and drinks, how long he sleeps, how much he spends, his mood, and even the activity of his dogs.
→ Anh theo dõi những gì mình ăn và uống, thời gian ngủ, số tiền chi tiêu, tâm trạng của mình, thậm chí cả hoạt động của những chú chó.
Few, if any, people collect as much data about themselves as Chris.
→ Rất ít người, nếu có, thu thập nhiều dữ liệu về bản thân như Chris.
E2. MR CONNECTED [CONT.] ⇱
Most of his gadgets are attached to him.
→ Hầu hết các thiết bị của anh đều được gắn trên cơ thể.
He wears gadgets on both arms, a heart rate monitor and a device that counts calories.
→ Anh đeo thiết bị ở cả hai tay, một máy đo nhịp tim và một thiết bị đếm lượng calo.
He has a smartwatch too, which he can wear on either wrist.
→ Anh cũng có một chiếc đồng hồ thông minh, có thể đeo ở bất kỳ cổ tay nào.
His house and car are also full of gadgets.
→ Ngôi nhà và chiếc xe của anh cũng đầy các thiết bị công nghệ.
Every one of them sends data to his computer.
→ Mỗi thiết bị đều gửi dữ liệu về máy tính của anh.
At the end of each day, Chris spends a little time analysing it.
→ Cuối mỗi ngày, Chris dành một ít thời gian để phân tích dữ liệu đó.
The smartwatch is the only gadget he wears all the time.
→ Chiếc đồng hồ thông minh là thiết bị duy nhất anh đeo mọi lúc.
He doesn't wear all of his gadgets 24/7, but he has so many systems that automatically track his activity.
→ Anh không đeo tất cả các thiết bị 24/7, nhưng anh có rất nhiều hệ thống tự động theo dõi hoạt động của mình.
There aren't any days when there is no monitoring at all.
→ Không có ngày nào mà hoàn toàn không có việc theo dõi.
E3. MODIFIERS [TỪ ĐỊNH LƯỢNG] ⇱

E4. ⇱
E5.Complete the sentences with the quantifiers below. (Hoàn thành các câu với các lượng từ dưới đây.) ⇱
E6. Rewrite the sentences so that they have got a similar meaning. Use the word(s) in brackets. (Viết lại các câu sao cho chúng có nghĩa tương tự. Sử dụng các từ trong ngoặc.) ⇱
50.1. I haven't got much IT homework this weekend. (little)
(Cuối tuần này tôi không có nhiều bài tập về CNTT.)
*little + danh từ không đếm được: một ít
51. Almost all of the students own a computer. (most)
(Hầu như tất cả học sinh đều có máy tính.)
most of + danh từ đếm được số nhiều: hầu hết
52. Not many of my friends use Twitter. (few)
(Không nhiều bạn bè của tôi sử dụng Twitter.)
few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít
53. Sam loves Facebook and Ben loves Facebook. (both)
(Sam thích Facebook và Ben thích Facebook.)
both + danh từ đếm được số nhiều: cả hai
54. I will text you on Saturday or on Sunday. (either)
(Tôi sẽ nhắn tin cho bạn vào thứ Bảy hoặc Chủ nhật.)
either + danh từ đếm được số ít: một trong hai
55. There aren't any documents in the folder. (no)
(Không có tài liệu nào trong thư mục.)
no + danh từ đếm được số nhiều: không
56. Marlon has got a gadget on his left wrist and his right wrist. (each)
(Marlon có một thiết bị trên cổ tay trái và cổ tay phải.)
each + danh từ đếm được số ít: mỗi
57. I downloaded all the apps to my new phone. (every one)
(Tôi đã tải tất cả các ứng dụng về điện thoại mới.)
every one of + danh từ đếm được số nhiều: tất cả
58. I don't spend a lot of time using social media. (much)
(Tôi không dành nhiều thời gian sử dụng mạng xã hội.)
much + danh từ không đếm được: nhiều