Những ví dụ nào dưới đây là ý kiến? (Chọn True nếu đáp án đúng, False nếu đáp án sai) ⇱
Question
True
False
1. Có 24 giờ trong một ngày.
2. Nhảy dù rất nguy hiểm
3. Hạ là một ngày tuyệt vời
Tùy chọn nào sau đây là đúng? Chọn True nếu đúng và False nếu đáp án sai. ⇱
Question
True
False
4. Bạn nên gửi tin nhắn riêng cho bạn cùng lớp mật khẩu của mình trong trường hợp bạn quên mật khẩu
5. Bạn có thể xóa vĩnh viễn các tin nhắn độc hại hoặc các bài đăng trên mạng xã hội khỏi Internet
6. Trực tuyến là mãi mãi
7. Thông tin cá nhân như địa chỉ và số điện thoại không nên được đăng trực tuyến
Phương pháp nào sau đây được sử dụng để khởi động một ứng dụng đã cài đặt trên máy tính để bàn? (Chọn T nếu đáp án đúng và F nếu đáp án sai) ⇱
Question
True
False
8. Chọn tất cả các biểu tượng lỗi tắt trên màn hình rồi nhấn Enter trên bàn phím.
9. Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt của chương trình trên màn hình Desktop.
10. Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên thanh Taskbar và chọn Open.
Chọn Đúng với vị trí mà bạn cho là tốt nhất để sạc pin điện thoại thông minh. Các vị trí không phù hợp thì chọn Sai ⇱
Question
True
False
11. Trên sàn nhà, dùng sạc của người lạ
12. Trên bề mặt phẳng, nơi khô ráo, không có thức ăn, chất lỏng hoặc nhiệt độ cao
13. Dưới chân giường
Tùy chọn nào sau đây là phù hợp giúp bảo mật kỹ thuật số? (Chọn “True” nếu đáp án đúng và “False” nếu đáp án sai) ⇱
Question
True
False
14. Sử dụng mật khẩu khác nhau cho mỗi tài khoản
15. Lưu trữ mật khẩu trên máy tính
16. Nói cho ai đó biết mật khẩu để dùng chung
17. Không chia sẻ mật khẩu với người khác
Những thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi ( Chọn True nếu đúng, False nếu sai) ⇱
Question
True
False
18. Máy tính bảng
19. Điện thoại thông minh
20. Máy in
21. Màn hình cảm ứng
22. Chuột
23. Bàn phím
24. Máy ảnh
Một số cách để thoát khỏi ứng dụng trên máy tính để bàn đã được cài đặt là gì? (Chọn True nếu đáp án đúng và False nếu đáp án sai) ⇱
Question
True
False
25. Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable.
26. Rút phích cắm màn hình.
27. Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ.
“Đâu là những ví dụ về sự thật (facts)? (Chọn True nếu đáp án đúng và False nếu đáp án sai)” ⇱
Question
True
False
28. Nhảy dù rất nguy hiểm
29. Có 24 giờ trong một ngày
30. Thật là một ngày tuyệt vời-
Những thao tác nào sau đây có thể thực hiện với tài liệu văn bản (text document)? (Chọn Yes/True nếu đáp án đúng và False/No nếu đáp án sai.) ⇱
Question
True
False
31. Thay đổi mật khẩu (password) email của bạn
32. Tăng kích thước phông chữ (font size)
33. Làm nổi bật (highlight) văn bản
Đối với mỗi phát biểu sau, hãy chọn Có (True/Yes) nếu phát biểu đó đúng và Không (False/No) nếu phát biểu đó sai. ⇱
Question
True
False
34. Tai nghe (headsets, headphones), loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (sound/audio).
35. Máy tính để bàn có thể di chuyển được.
36. Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di chuyển được.
Tùy chọn nào sau đây là phù hợp với công thái học? (Chọn True/Yes nếu đáp án đúng và False/No nếu đáp án sai.) ⇱
Question
True
False
37. Cúi người về phía trước để xem màn hình
38. Giữ chân trên sàn
39. Thư giãn vai của bạn
40. Bắt chéo chân dưới bàn làm việc
Một số cách để thoát khỏi ứng dụng trên máy tính để bàn đã được cài đặt là gì? (Chọn True/Yes nếu đáp án đúng và False/No nếu đáp án sai.) ⇱
Question
True
False
41. Nhấp vào nút có dấu “X” ở góc phải trên cùng của cửa sổ
42. Rút phích cắm màn hình
43. Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ và chọn Close, Exit hoặc Disable
Tùy chọn nào sau đây là những thành phần cơ bản của thư điện tử? (Chọn True/Yes nếu đáp án đúng và False/No nếu đáp án sai.) ⇱
Question
True
False
44. Mã QR (QR Codes)
45. Chữ ký (Signature)
46. Chủ đề (Subject)
47. Nội dung thư (Message Body)
48. Mật khẩu (Passwords)
Những thành phần nào sau đây thuộc giao diện của trình duyệt web? (Chọn True/Yes nếu đáp án đúng và False/No nếu đáp án sai.) ⇱
Question
True
False
49. Tác giả trang Web (Site Author)
50. Cửa sổ (Window)
51. Công cụ tìm kiếm (Search Engine)
52. Thẻ (Tab)
53. Thanh địa chỉ (Address Bar)
54. Các ứng dụng (Applications)