IC3 SPARK_DẠNG NỐI

Họ tên: nhập tên

Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000378150
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________

Kéo từng thuật ngữ vào định nghĩa phù hợp. Để trả lời, hãy chuyển từng thuật ngữ từ danh sách bên trái sang định nghĩa của nó ở bên phải.

Tập tin (Files)
1a
Mã có thể đọc được bằng máy. Mã này bao gồm các ô vuông đen và trắng, thường dùng để lưu trữ các URL hoặc các thông tin khác.
Mã QR (Mã QR)
2b
Vị trí ảo để lưu trữ và sắp xếp các ứng dụng, tài liệu, dữ liệu.
Thư mục (Folders)
3c
Tài nguyên để lưu trữ thông tin có sẵn cho một chương trình máy tính

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Trang web (Website)
1a
Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web.
Trình duyệt web (Web Browser)
2b
Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên World Wide Web.
Công cụ tìm kiếm (Search Engine)
3c
Tập hợp các trang web có thể truy cập công khai và chia sẻ với một tên miền duy nhất.

Nối mỗi từ với định nghĩa thích hợp.

Tin nhắn trong ứng dụng (In-app messaging)
1a
Giao tiếp trực diện, trực quan với những người dùng Internet khác bằng webcam.
Trò chuyện video (Video chat)
2b
Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm.
Thư điện tử (Email)
3c
Tin nhắn được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng.

Ghép từng phương pháp giao tiếp kỹ thuật số với tình huống thích hợp nhất.

Tin nhắn văn bản (Text message SMS)
1a
Thông báo cho bạn bè rằng bạn đang đến muộn.
Thư điện tử (Email)
2b
Gửi lịch đã sửa đổi cho tất cả mọi người trong đội điền kinh.
Tin nhắn trong ứng dụng (In-app message)
3c
Liên hệ với bộ phận hỗ trợ trực tuyến cho một sản phẩm.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Ứng dụng (App)
1a
Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.
Ứng dụng Máy tính để bàn (Desktop Application)
2b
Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.
Ứng dụng (Application)
3c
Được thiết kế cho một mục đích và một chức năng duy nhất. Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Cộng đồng kỹ thuật số (Digital Community)
1a
Mức độ bảo vệ mà người dùng có được khi sử dụng Internet, đặc biệt là về dữ liệu riêng tư hoặc dữ liệu nhạy cảm.
Quyền riêng tư (Privacy)
2b
Một nhóm người giao tiếp bằng cách sử dụng Internet, thường là với mục đích hoặc mối quan tâm chung.
Trò đùa (Trolling)
3c
Cố ý quấy rối người khác bằng cách đăng trực tuyến bình luận xúc phạm, không liên quan hoặc có hại.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Trang Web (Trang Web)
1a
Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên world wide web
Nghiên cứu (Research)
2b
Tài liệu siêu văn bản có thể được hiển thị bằng trình duyệt web.
Công cụ tìm kiếm (Search Engine)
3c
Thu thập thông tin về một chủ đề.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Trình chiếu (Presentation)
1a
Cách thông tin sẽ được trông như thế nào trên bản in hoặc hiển thị trên màn hình
Hình ảnh (Image)
2b
Một tập hợp các ký tự kiểu chữ hoặc văn bản có thể in hoặc hiển thị được; xác định hình dạng, kích thước và sự xuất hiện của các chữ cái, số và các ký tự đặc biệt
Định dạng (Formatting)
3c
Một loại tập tin được tạo bởi một phần mềm ứng dụng; có thể được thao tác bởi ứng dụng đó
Phông chữ (Font)
4d
Một hình ảnh hoặc đồ họa được lưu trữ dưới dạng điện tử
Tài liệu (Document)
5e
Một phần mềm được sử dụng để hiển thị thông tin trong trình chiếu

Hãy ghép từng thuật ngữ với cách sử dụng thích hợp.

Tab
1a
Một phím trên bàn phím dùng để di chuyển giữa các mục hoặc di chuyển về phía trước 5 ký tự (tùy thuộc vào nhiệm vụ)
Enter/Return
2b
Một phím trên bàn phím dùng để đưa con trỏ đến đầu dòng tiếp theo; cũng có thể được sử dụng để thực hiện một lệnh hoặc hoạt động
Caps Lock
3c
Một phím trên bàn phím dùng để máy tính có thể nhập các chữ cái viết hoa liên tục
Backspace/Delete
4d
Một phím trên bàn phím dùng để xóa bất kỳ ký tự nào trước / sau vị trí hiện tại của con trỏ
Esc
5e
Một phím ở trên cùng bên trái của bàn phím máy tính; cho phép người dùng hủy bỏ hoặc đóng một hoạt động

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Nội dung thư (Message Body)
1a
Nêu chủ đề của email bằng một vài từ.
Lời chào (Greeting)
2b
Nơi bạn nhập thông điệp thực sự bạn muốn gửi
Dòng chủ đề (Subject Line)
3c
Người nhận thư (địa chỉ email bạn nhập vào trường To:)
Người nhận (Recipient)
4d
Điều đầu tiên được đọc trong một cuộc giao tiếp; có thể không chính thức hoặc trang trọng tùy thuộc vào đối tượng

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Screentime
1a
Thông tin có thể được sử dụng để xác định một người, chẳng hạn như địa chỉ đường phố và số điện thoại.
Dữ liệu Cá nhân (Personal Data)
2b
Vị trí và cách chúng ta giữ đầu, cổ, lưng và cột sống khi đứng, ngồi hoặc nằm.
Mật khẩu (Password)
3c
Các hoạt động được thực hiện trước màn hình, như TV hoặc máy tính.
Tư thế (Posture)
4d
Một chuỗi ký tự được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng trong quá trình xác thực.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Điện thoại thông minh (Smartphone)
1a
Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị).
Máy tính bảng (Tablet)
2b
Máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.
Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer)
3c
Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động).
Máy tính xách tay (Laptop Computer)
4d
Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.
Máy tính để bàn (Desktop Computer)
5e
Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ pin hoặc nguồn điện AC.

Nối mỗi ví dụ ở bên phải với phần tài liệu được thể hiện ở bên trái.

Heading (Đề mục/Tiêu đề phần)
1a
Endangered water habitats
Numbered list (Danh sách số đầu dòng)
2b
Marine Animals
Bulleted list (Danh sách dấu đầu dòng)
3c
• snorkel • dry suit • swimsuit • sunscreen
Title (Tiêu đề)
4d
1. Swim away from the boat 2. Dive under the surface until you see the sunken ship 3. Proceed to the ship and swim around it one time 4. Swim back to the boat 5. Re-enter the boat

Nối mỗi thuật ngữ ở bên trái với định nghĩa tương ứng ở bên phải.

Posting (Đăng bài)
1a
Chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó ngay cả khi bạn không đồng ý hoặc không hiểu quan điểm.
Respect (Tôn trọng)
2b
Cách chúng ta thể hiện sự tôn trọng và tử tế khi trực tuyến.
Etiquette (Nghi thức/Phép xã giao)
3c
Đưa một cái gì đó lên internet.
Empathy (Đồng cảm)
4d
Có thể hiểu được người khác đang cảm thấy thế nào.

Nối mỗi thuật ngữ ở bên trái với định nghĩa tương ứng ở bên phải.

App subscription (Đăng ký ứng dụng)
1a
Một khoảng thời gian nhất định để sử dụng ứng dụng miễn phítrước khi được yêu cầu đăng ký trả phí.
App trial (Dùng thử ứng dụng)
2b
Quyền truy cập phải trả phí vào nội dung trong ứng dụng trong một khoảng thời gian cụ thể.
In-app purchase (Mua trong ứng dụng)
3c
Các giao dịch mua nội dung hoặc đăng ký bổ sung mà bạn mua trong ứng dụng.

Nối mỗi thuật ngữ ở bên trái với định nghĩa tương ứng ở bên phải.

Navigate (Điều hướng)
1a
Lưu địa chỉ web
Reload (Tải lại)
2b
Để nhấp chuột và xem qua các tài nguyên trên internet.
Information Management (Quản lý thông ✓ tin)
3c
Việc lưu trữ, tổ chức và truy xuất thông tin.
Bookmark (Đánh dấu trang)
4d
Cập nhật trang web để xem nội dung có thay đổi hay không.

Nối mỗi thuật ngữ ở bên trái với định nghĩa tương ứng ở bên phải.

Slide (Trang chiếu)
1a
Một trang của bài trình chiếu
Paragraph (Đoạn văn bản)
2b
Một nhóm câu tập trung vào cùng một chủ đề.
Alignment (Căn chỉnh)
3c
Kiểm soát cách hiển thị nội dung.
List (Danh sách)
4d
Các mục liên quan được viết liên tiếp, thường là mục này ở trên mục kia.

Nối mỗi thuật ngữ ở bên trái với định nghĩa tương ứng ở bên phải.

Roles (Vai trò)
1a
Quá trình xem xét và thay đổi nội dung để chuẩn bị xuất bản.
Editing (Chỉnh sửa)
2b
Học sinh chia sẻ bài tập với nhau để có phản hồi mang tính xây dựng.
Peer Review (Bình duyệt)
3c
Phân công công việc cho các thành viên trong nhóm khi cộng tác.
Responsibilities (Trách nhiệm)
4d
Các nhiệm vụ cụ thể mà mỗi vai trò chịu trách nhiệm khi cộng tác.

Nối mỗi thuật ngữ ở bên trái với định nghĩa tương ứng ở bên phải.

Malware (Phần mềm độc hại)
1a
Chứng minh ai đó đúng như họ nói.
Spam
2b
Khi ai đó hình thành một mối quan hệ và chiếm được lòng tin của một người để lợi dụng họ.
Grooming
3c
Phần mềm độc hại, như vi-rút và phần mềm gián điệp.
Authentication (Xác thực)
4d
Tin nhắn không mong muốn nhận được qua email, tin nhắn văn bản hoặc hệ thống nhắn tin khác.

Ghép từng phương pháp giao tiếp kỹ thuật số với tình huống thích hợp nhất.

Tin nhắn trong ứng dụng (In-app messaging)
1a
Tin nhắn được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng.
Thư điện tử (Email)
2b
Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm.
Trò chuyện video (Video chat)
3c
Giao tiếp trực diện, trực quan với những người dùng Internet khác bằng webcam.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Phông chữ (Font)
1a
Một tập hợp các ký tự kiểu chữ hoặc văn bản có thể in hoặc hiển thị được; xác định hình dạng, kích thước và sự xuất hiện của các chữ cái, số và các ký tự đặc biệt
Hình ảnh (Image)
2b
Một hình ảnh hoặc đồ họa được lưu trữ dưới dạng điện tử
Định dạng (Formatting)
3c
Cách thông tin sẽ được trông như thế nào trên bản in hoặc hiển thị trên màn hình

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
IC3 SPARK_DẠNG NỐI