Viết từ tiếng Anh cho nghĩa tiếng Việt tương đương.
Question 1.
buộc, gài (v)
Question 2.
trôi (v)
Question 3.
thiên thạch (n)
Question 4.
kính thiên văn (n)
Question 5.
trang phục du hành vũ trụ (n)
Question 6.
tàu vũ trụ (n)
Question 7.
tên lửa (n)
Question 8.
phi hành gia (n)
Question 9.
ngành du lịch vũ trụ (n)
Question 10.
tình trạng không trọng lực (n)
Question 11.
vệ tinh (n)
Question 12.
chuyến bay tạo môi trường không trọng lực (n)
Question 13.
hãng hàng không vũ trụ (n)
Question 14.
thiên văn học (n)
Question 15.
chuyến đi bộ trong không gian (n)
Question 16.
vũ trụ (n)
Question 17.
có đủ điều kiện cho sự sống (adj)
Question 18.
hạ cánh (v)
Question 19.
không cần xả nước (adj)
Question 20.
chuyến đi, nhiệm vụ (n)
Question 21.
phóng (v, n)
Question 22.
vận hành (v)
Question 23.
Trạm vũ trụ quốc tế ISS (n) (ISS)
Question 24.
thiên hà (n)
Question 25.
xoay quanh, đi theo quỹ đạo (v, n)