Give the correct word form of the word in parentheses. ⇱
active (adj)
active (adj) - năng động, tích cực
actively (adv) - một cách tích cực
blog (n)
blog (n) - nhật kí trên mạng
blogger (n) - người viết blog
blogging (v) - việc viết blog
cent (n)
cent (n) - đồng xu Mĩ hoặc Châu Âu
chop (v)
chop (v) - chẻ ra
chopped (adj) - đã được chẻ
couch potato (n)
couch potato (n) - người nghiện truyền hình
dollar (n)
dollar (n) - đồng đô la
enormous (adj)
enormity (n) - sự khổng lồ, đồ sộ
enormous (adj) - khổng lồ, đồ sộ
enormously (adv) - một cách khổng lồ
euro (n)
euro (n) - đồng euro
finally (adv)
final (adj) - cuối cùng
finalize (v) - hoàn tất
finally (adv) - cuối cùng, rốt cuộc
fit (adj)
fitness (n) - sự gọn gàng, thể lực
fit (adj) - gọn gàng (cơ thể)
fittingly (adv) - một cách phù hợp
fizzy drink (n)
fizz (n) - sự sủi bọt
fizzy (adj) - có ga
habit (n)
habit (n) - thói quen
habitual (adj) - theo thói quen
habitually (adv) - một cách theo thói quen
health (n)
health (n) - sức khỏe
heal (v) - chữa lành
healthy (adj) - khỏe mạnh
healthily (adv) - một cách khỏe mạnh
ingredient (n)
ingredient (n) - nguyên liệu
lamb (n)
lamb (n) - thịt cừu non
lasagne (n)
lasagne (n) - món mì Ý lasagne
lifestyle (n)
lifestyle (n) - lối sống
main course (n)
main course (n) - món chính (trong một bữa ăn)
mind (v)
mind (v) - bận tâm
mindful (adj) - chú ý
mindfulness (n) - sự chú ý
mindfully (adv) - một cách chú ý
mineral water (n)
mineral (n) - khoáng chất
mineralize (v) - làm khoáng hóa
nut (n)
nut (n) - quả hạch (các loại quả có vỏ cứng)
nutty (adj) - có vị quả hạch
olive (n)
olive (n) - quả ô-liu
olive (adj) - liên quan đến ô-liu
pence (n)
pence (n) - đồng xu Anh
pepper (n)
pepper (n) - quả ớt chuông
peppery (adj) - có vị hạt tiêu
pound (n)
pound (n) - đồng bảng Anh
serve (v)
service (n) - dịch vụ
serve (v) - phục vụ
servile (adj) - thuộc về phục vụ
starter (n)
starter (n) - món khai vị
sumo wrestler (n)
sumo wrestler (n) - đô vật su-mô (Nhật Bản)
tasty (adj)
taste (n) - vị
tasty (adj) - ngon, vừa ăn
tastily (adv) - một cách ngon miệng
train (v)
training (n) - huấn luyện
train (v) - huấn luyện
trainable (adj) - có thể huấn luyện
tuna (n)
tuna (n) - cá ngừ
typical (adj)
type (n) - loại
typify (v) - tiêu biểu cho
typical (adj) - điển hình
typically (adv) - một cách điển hình
unfit (adj)
unfitness (n) - sự không phù hợp
unfit (adj) - không phù hợp
vegetarian (n)
vegetarian (n) - người ăn chay
vegetarianism (n) - chủ nghĩa ăn chay
vending machine (n)
vending machine (n) - máy bán hàng tự động
vitamin (n)
vitamin (n) - vi-ta-min
carbohydrate (n)
carbohydrate (n) - hiđratcacbon (chất bột đường)
disease (n)
disease (n) - bệnh tật
diseased (adj) - bị bệnh
energy (n)
energy (n) - năng lượng
energize (v) - cung cấp năng lượng
energetic (adj) - tràn đầy năng lượng
energetically (adv) - một cách tràn đầy năng lượng
minerals (n)
mineral (n) - khoáng chất
mineral (adj) - thuộc về khoáng chất
protein (n)
protein (n) - chất đạm
fruit salad (n)
fruit salad (n) - nộm hoa quả
gram (n)
gram (n) - gam (đơn vị trọng lượng)
green bean (n)
green bean (n) - đậu que
delicious (adj)
delicacy (n) - món ăn ngon
delicious (adj) - ngon lành
deliciously (adv) - một cách ngon lành