✅ ĐỘNG TỪ + V-ING
keep (tiếp tục) + V-ing
spend (dành thời gian) + V-ing
can’t stand (không chịu được) + V-ing
avoid (tránh) + V-ing
end up (cuối cùng) + V-ing
risk (liều) + V-ing
admit (thừa nhận) + V-ing
mind (phiền) + V-ing
Câu hỏi
✅ ĐỘNG TỪ + V-ING
keep (tiếp tục) + V-ing
spend (dành thời gian) + V-ing
can’t stand (không chịu được) + V-ing
avoid (tránh) + V-ing
end up (cuối cùng) + V-ing
risk (liều) + V-ing
admit (thừa nhận) + V-ing
mind (phiền) + V-ing