Since + Mốc thời gian (Since 2010, Since yesterday).
For + Khoảng thời gian (For 2 years, For a long time).
Gone to: Đi chưa về.
Been to: Đi rồi và đã về (hoặc nói về trải nghiệm).
HAVE JUST (+): Vừa mới xong (còn nóng hồi).
HAVE ALREADY (+): Xong rồi (sớm hơn dự kiến).
NOT YET (-, ?): Chưa xong (có chữ NOT hoặc dấu ?).

Câu hỏi

John has ______ his leg, so he can't play football.

Đáp án
A. broken

Câu hỏi thuộc Bài tập:

HTHT 5